◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2080 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/07 (Nhâm Tuất) 02 19/07 (Quý Hợi) 03 20/07 (Giáp Tý) 04 21/07 (Ất Sửu) 05 22/07 (Bính Dần) 06 23/07 (Đinh Mão) 07 24/07 (Mậu Thìn) 08 25/07 (Kỷ Tị) 09 26/07 (Canh Ngọ) 10 27/07 (Tân Mùi) 11 28/07 (Nhâm Thân) 12 29/07 (Quý Dậu) 13 01/08 (Giáp Tuất) 14 02/08 (Ất Hợi) 15 03/08 (Bính Tý) 16 04/08 (Đinh Sửu) 17 05/08 (Mậu Dần) 18 06/08 (Kỷ Mão) 19 07/08 (Canh Thìn) 20 08/08 (Tân Tị) 21 09/08 (Nhâm Ngọ) 22 10/08 (Quý Mùi) 23 11/08 (Giáp Thân) 24 12/08 (Ất Dậu) 25 13/08 (Bính Tuất) 26 14/08 (Đinh Hợi) 27 15/08 (Mậu Tý) 28 16/08 (Kỷ Sửu) 29 17/08 (Canh Dần) 30 18/08 (Tân Mão)