◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2083 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/07 (Đinh Sửu) 02 21/07 (Mậu Dần) 03 22/07 (Kỷ Mão) 04 23/07 (Canh Thìn) 05 24/07 (Tân Tị) 06 25/07 (Nhâm Ngọ) 07 26/07 (Quý Mùi) 08 27/07 (Giáp Thân) 09 28/07 (Ất Dậu) 10 29/07 (Bính Tuất) 11 30/07 (Đinh Hợi) 12 01/08 (Mậu Tý) 13 02/08 (Kỷ Sửu) 14 03/08 (Canh Dần) 15 04/08 (Tân Mão) 16 05/08 (Nhâm Thìn) 17 06/08 (Quý Tị) 18 07/08 (Giáp Ngọ) 19 08/08 (Ất Mùi) 20 09/08 (Bính Thân) 21 10/08 (Đinh Dậu) 22 11/08 (Mậu Tuất) 23 12/08 (Kỷ Hợi) 24 13/08 (Canh Tý) 25 14/08 (Tân Sửu) 26 15/08 (Nhâm Dần) 27 16/08 (Quý Mão) 28 17/08 (Giáp Thìn) 29 18/08 (Ất Tị) 30 19/08 (Bính Ngọ)