◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2095 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/08 (Canh Thìn) 02 04/08 (Tân Tị) 03 05/08 (Nhâm Ngọ) 04 06/08 (Quý Mùi) 05 07/08 (Giáp Thân) 06 08/08 (Ất Dậu) 07 09/08 (Bính Tuất) 08 10/08 (Đinh Hợi) 09 11/08 (Mậu Tý) 10 12/08 (Kỷ Sửu) 11 13/08 (Canh Dần) 12 14/08 (Tân Mão) 13 15/08 (Nhâm Thìn) 14 16/08 (Quý Tị) 15 17/08 (Giáp Ngọ) 16 18/08 (Ất Mùi) 17 19/08 (Bính Thân) 18 20/08 (Đinh Dậu) 19 21/08 (Mậu Tuất) 20 22/08 (Kỷ Hợi) 21 23/08 (Canh Tý) 22 24/08 (Tân Sửu) 23 25/08 (Nhâm Dần) 24 26/08 (Quý Mão) 25 27/08 (Giáp Thìn) 26 28/08 (Ất Tị) 27 29/08 (Bính Ngọ) 28 01/09 (Đinh Mùi) 29 02/09 (Mậu Thân) 30 03/09 (Kỷ Dậu)