◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2100 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/07 (Bính Ngọ) 02 28/07 (Đinh Mùi) 03 29/07 (Mậu Thân) 04 01/08 (Kỷ Dậu) 05 02/08 (Canh Tuất) 06 03/08 (Tân Hợi) 07 04/08 (Nhâm Tý) 08 05/08 (Quý Sửu) 09 06/08 (Giáp Dần) 10 07/08 (Ất Mão) 11 08/08 (Bính Thìn) 12 09/08 (Đinh Tị) 13 10/08 (Mậu Ngọ) 14 11/08 (Kỷ Mùi) 15 12/08 (Canh Thân) 16 13/08 (Tân Dậu) 17 14/08 (Nhâm Tuất) 18 15/08 (Quý Hợi) 19 16/08 (Giáp Tý) 20 17/08 (Ất Sửu) 21 18/08 (Bính Dần) 22 19/08 (Đinh Mão) 23 20/08 (Mậu Thìn) 24 21/08 (Kỷ Tị) 25 22/08 (Canh Ngọ) 26 23/08 (Tân Mùi) 27 24/08 (Nhâm Thân) 28 25/08 (Quý Dậu) 29 26/08 (Giáp Tuất) 30 27/08 (Ất Hợi)