◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2112 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/07 (Kỷ Dậu) 02 12/07 (Canh Tuất) 03 13/07 (Tân Hợi) 04 14/07 (Nhâm Tý) 05 15/07 (Quý Sửu) 06 16/07 (Giáp Dần) 07 17/07 (Ất Mão) 08 18/07 (Bính Thìn) 09 19/07 (Đinh Tị) 10 20/07 (Mậu Ngọ) 11 21/07 (Kỷ Mùi) 12 22/07 (Canh Thân) 13 23/07 (Tân Dậu) 14 24/07 (Nhâm Tuất) 15 25/07 (Quý Hợi) 16 26/07 (Giáp Tý) 17 27/07 (Ất Sửu) 18 28/07 (Bính Dần) 19 29/07 (Đinh Mão) 20 30/07 (Mậu Thìn) 21 01/08 (Kỷ Tị) 22 02/08 (Canh Ngọ) 23 03/08 (Tân Mùi) 24 04/08 (Nhâm Thân) 25 05/08 (Quý Dậu) 26 06/08 (Giáp Tuất) 27 07/08 (Ất Hợi) 28 08/08 (Bính Tý) 29 09/08 (Đinh Sửu) 30 10/08 (Mậu Dần)