◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2113 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/07 (Giáp Dần) 02 23/07 (Ất Mão) 03 24/07 (Bính Thìn) 04 25/07 (Đinh Tị) 05 26/07 (Mậu Ngọ) 06 27/07 (Kỷ Mùi) 07 28/07 (Canh Thân) 08 29/07 (Tân Dậu) 09 30/07 (Nhâm Tuất) 10 01/08 (Quý Hợi) 11 02/08 (Giáp Tý) 12 03/08 (Ất Sửu) 13 04/08 (Bính Dần) 14 05/08 (Đinh Mão) 15 06/08 (Mậu Thìn) 16 07/08 (Kỷ Tị) 17 08/08 (Canh Ngọ) 18 09/08 (Tân Mùi) 19 10/08 (Nhâm Thân) 20 11/08 (Quý Dậu) 21 12/08 (Giáp Tuất) 22 13/08 (Ất Hợi) 23 14/08 (Bính Tý) 24 15/08 (Đinh Sửu) 25 16/08 (Mậu Dần) 26 17/08 (Kỷ Mão) 27 18/08 (Canh Thìn) 28 19/08 (Tân Tị) 29 20/08 (Nhâm Ngọ) 30 21/08 (Quý Mùi)