◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1954 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/09 (Canh Dần) 02 05/09 (Tân Mão) 03 06/09 (Nhâm Thìn) 04 07/09 (Quý Tị) 05 08/09 (Giáp Ngọ) 06 09/09 (Ất Mùi) 07 10/09 (Bính Thân) 08 11/09 (Đinh Dậu) 09 12/09 (Mậu Tuất) 10 13/09 (Kỷ Hợi) 11 14/09 (Canh Tý) 12 15/09 (Tân Sửu) 13 16/09 (Nhâm Dần) 14 17/09 (Quý Mão) 15 18/09 (Giáp Thìn) 16 19/09 (Ất Tị) 17 20/09 (Bính Ngọ) 18 21/09 (Đinh Mùi) 19 22/09 (Mậu Thân) 20 23/09 (Kỷ Dậu) 21 24/09 (Canh Tuất) 22 25/09 (Tân Hợi) 23 26/09 (Nhâm Tý) 24 27/09 (Quý Sửu) 25 28/09 (Giáp Dần) 26 29/09 (Ất Mão) 27 30/09 (Bính Thìn) 28 01/10 (Đinh Tị) 29 02/10 (Mậu Ngọ) 30 03/10 (Kỷ Mùi) 31 04/10 (Canh Thân)