◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1963 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/08 (Đinh Sửu) 02 14/08 (Mậu Dần) 03 15/08 (Kỷ Mão) 04 16/08 (Canh Thìn) 05 17/08 (Tân Tị) 06 18/08 (Nhâm Ngọ) 07 19/08 (Quý Mùi) 08 20/08 (Giáp Thân) 09 21/08 (Ất Dậu) 10 22/08 (Bính Tuất) 11 23/08 (Đinh Hợi) 12 24/08 (Mậu Tý) 13 25/08 (Kỷ Sửu) 14 26/08 (Canh Dần) 15 27/08 (Tân Mão) 16 28/08 (Nhâm Thìn) 17 29/08 (Quý Tị) 18 01/09 (Giáp Ngọ) 19 02/09 (Ất Mùi) 20 03/09 (Bính Thân) 21 04/09 (Đinh Dậu) 22 05/09 (Mậu Tuất) 23 06/09 (Kỷ Hợi) 24 07/09 (Canh Tý) 25 08/09 (Tân Sửu) 26 09/09 (Nhâm Dần) 27 10/09 (Quý Mão) 28 11/09 (Giáp Thìn) 29 12/09 (Ất Tị) 30 13/09 (Bính Ngọ) 31 14/09 (Đinh Mùi)