◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1969 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/08 (Kỷ Dậu) 02 20/08 (Canh Tuất) 03 21/08 (Tân Hợi) 04 22/08 (Nhâm Tý) 05 23/08 (Quý Sửu) 06 24/08 (Giáp Dần) 07 25/08 (Ất Mão) 08 26/08 (Bính Thìn) 09 27/08 (Đinh Tị) 10 28/08 (Mậu Ngọ) 11 29/08 (Kỷ Mùi) 12 01/09 (Canh Thân) 13 02/09 (Tân Dậu) 14 03/09 (Nhâm Tuất) 15 04/09 (Quý Hợi) 16 05/09 (Giáp Tý) 17 06/09 (Ất Sửu) 18 07/09 (Bính Dần) 19 08/09 (Đinh Mão) 20 09/09 (Mậu Thìn) 21 10/09 (Kỷ Tị) 22 11/09 (Canh Ngọ) 23 12/09 (Tân Mùi) 24 13/09 (Nhâm Thân) 25 14/09 (Quý Dậu) 26 15/09 (Giáp Tuất) 27 16/09 (Ất Hợi) 28 17/09 (Bính Tý) 29 18/09 (Đinh Sửu) 30 19/09 (Mậu Dần) 31 20/09 (Kỷ Mão)