◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1971 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/08 (Kỷ Mùi) 02 13/08 (Canh Thân) 03 14/08 (Tân Dậu) 04 15/08 (Nhâm Tuất) 05 16/08 (Quý Hợi) 06 17/08 (Giáp Tý) 07 18/08 (Ất Sửu) 08 19/08 (Bính Dần) 09 20/08 (Đinh Mão) 10 21/08 (Mậu Thìn) 11 22/08 (Kỷ Tị) 12 23/08 (Canh Ngọ) 13 24/08 (Tân Mùi) 14 25/08 (Nhâm Thân) 15 26/08 (Quý Dậu) 16 27/08 (Giáp Tuất) 17 28/08 (Ất Hợi) 18 29/08 (Bính Tý) 19 30/08 (Đinh Sửu) 20 01/09 (Mậu Dần) 21 02/09 (Kỷ Mão) 22 03/09 (Canh Thìn) 23 04/09 (Tân Tị) 24 05/09 (Nhâm Ngọ) 25 06/09 (Quý Mùi) 26 07/09 (Giáp Thân) 27 08/09 (Ất Dậu) 28 09/09 (Bính Tuất) 29 10/09 (Đinh Hợi) 30 11/09 (Mậu Tý) 31 12/09 (Kỷ Sửu)