◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1972 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/08 (Ất Sửu) 02 24/08 (Bính Dần) 03 25/08 (Đinh Mão) 04 26/08 (Mậu Thìn) 05 27/08 (Kỷ Tị) 06 28/08 (Canh Ngọ) 07 29/08 (Tân Mùi) 08 01/09 (Nhâm Thân) 09 02/09 (Quý Dậu) 10 03/09 (Giáp Tuất) 11 04/09 (Ất Hợi) 12 05/09 (Bính Tý) 13 06/09 (Đinh Sửu) 14 07/09 (Mậu Dần) 15 08/09 (Kỷ Mão) 16 09/09 (Canh Thìn) 17 10/09 (Tân Tị) 18 11/09 (Nhâm Ngọ) 19 12/09 (Quý Mùi) 20 13/09 (Giáp Thân) 21 14/09 (Ất Dậu) 22 15/09 (Bính Tuất) 23 16/09 (Đinh Hợi) 24 17/09 (Mậu Tý) 25 18/09 (Kỷ Sửu) 26 19/09 (Canh Dần) 27 20/09 (Tân Mão) 28 21/09 (Nhâm Thìn) 29 22/09 (Quý Tị) 30 23/09 (Giáp Ngọ) 31 24/09 (Ất Mùi)