◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1975 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/08 (Canh Thìn) 02 27/08 (Tân Tị) 03 28/08 (Nhâm Ngọ) 04 29/08 (Quý Mùi) 05 01/09 (Giáp Thân) 06 02/09 (Ất Dậu) 07 03/09 (Bính Tuất) 08 04/09 (Đinh Hợi) 09 05/09 (Mậu Tý) 10 06/09 (Kỷ Sửu) 11 07/09 (Canh Dần) 12 08/09 (Tân Mão) 13 09/09 (Nhâm Thìn) 14 10/09 (Quý Tị) 15 11/09 (Giáp Ngọ) 16 12/09 (Ất Mùi) 17 13/09 (Bính Thân) 18 14/09 (Đinh Dậu) 19 15/09 (Mậu Tuất) 20 16/09 (Kỷ Hợi) 21 17/09 (Canh Tý) 22 18/09 (Tân Sửu) 23 19/09 (Nhâm Dần) 24 20/09 (Quý Mão) 25 21/09 (Giáp Thìn) 26 22/09 (Ất Tị) 27 23/09 (Bính Ngọ) 28 24/09 (Đinh Mùi) 29 25/09 (Mậu Thân) 30 26/09 (Kỷ Dậu) 31 27/09 (Canh Tuất)