◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1978 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 30/08 (Bính Thân) 02 01/09 (Đinh Dậu) 03 02/09 (Mậu Tuất) 04 03/09 (Kỷ Hợi) 05 04/09 (Canh Tý) 06 05/09 (Tân Sửu) 07 06/09 (Nhâm Dần) 08 07/09 (Quý Mão) 09 08/09 (Giáp Thìn) 10 09/09 (Ất Tị) 11 10/09 (Bính Ngọ) 12 11/09 (Đinh Mùi) 13 12/09 (Mậu Thân) 14 13/09 (Kỷ Dậu) 15 14/09 (Canh Tuất) 16 15/09 (Tân Hợi) 17 16/09 (Nhâm Tý) 18 17/09 (Quý Sửu) 19 18/09 (Giáp Dần) 20 19/09 (Ất Mão) 21 20/09 (Bính Thìn) 22 21/09 (Đinh Tị) 23 22/09 (Mậu Ngọ) 24 23/09 (Kỷ Mùi) 25 24/09 (Canh Thân) 26 25/09 (Tân Dậu) 27 26/09 (Nhâm Tuất) 28 27/09 (Quý Hợi) 29 28/09 (Giáp Tý) 30 29/09 (Ất Sửu) 31 30/09 (Bính Dần)