◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1979 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/08 (Tân Sửu) 02 12/08 (Nhâm Dần) 03 13/08 (Quý Mão) 04 14/08 (Giáp Thìn) 05 15/08 (Ất Tị) 06 16/08 (Bính Ngọ) 07 17/08 (Đinh Mùi) 08 18/08 (Mậu Thân) 09 19/08 (Kỷ Dậu) 10 20/08 (Canh Tuất) 11 21/08 (Tân Hợi) 12 22/08 (Nhâm Tý) 13 23/08 (Quý Sửu) 14 24/08 (Giáp Dần) 15 25/08 (Ất Mão) 16 26/08 (Bính Thìn) 17 27/08 (Đinh Tị) 18 28/08 (Mậu Ngọ) 19 29/08 (Kỷ Mùi) 20 30/08 (Canh Thân) 21 01/09 (Tân Dậu) 22 02/09 (Nhâm Tuất) 23 03/09 (Quý Hợi) 24 04/09 (Giáp Tý) 25 05/09 (Ất Sửu) 26 06/09 (Bính Dần) 27 07/09 (Đinh Mão) 28 08/09 (Mậu Thìn) 29 09/09 (Kỷ Tị) 30 10/09 (Canh Ngọ) 31 11/09 (Tân Mùi)