◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1987 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/08 (Quý Mùi) 02 10/08 (Giáp Thân) 03 11/08 (Ất Dậu) 04 12/08 (Bính Tuất) 05 13/08 (Đinh Hợi) 06 14/08 (Mậu Tý) 07 15/08 (Kỷ Sửu) 08 16/08 (Canh Dần) 09 17/08 (Tân Mão) 10 18/08 (Nhâm Thìn) 11 19/08 (Quý Tị) 12 20/08 (Giáp Ngọ) 13 21/08 (Ất Mùi) 14 22/08 (Bính Thân) 15 23/08 (Đinh Dậu) 16 24/08 (Mậu Tuất) 17 25/08 (Kỷ Hợi) 18 26/08 (Canh Tý) 19 27/08 (Tân Sửu) 20 28/08 (Nhâm Dần) 21 29/08 (Quý Mão) 22 30/08 (Giáp Thìn) 23 01/09 (Ất Tị) 24 02/09 (Bính Ngọ) 25 03/09 (Đinh Mùi) 26 04/09 (Mậu Thân) 27 05/09 (Kỷ Dậu) 28 06/09 (Canh Tuất) 29 07/09 (Tân Hợi) 30 08/09 (Nhâm Tý) 31 09/09 (Quý Sửu)