◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1992 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/09 (Canh Tuất) 02 07/09 (Tân Hợi) 03 08/09 (Nhâm Tý) 04 09/09 (Quý Sửu) 05 10/09 (Giáp Dần) 06 11/09 (Ất Mão) 07 12/09 (Bính Thìn) 08 13/09 (Đinh Tị) 09 14/09 (Mậu Ngọ) 10 15/09 (Kỷ Mùi) 11 16/09 (Canh Thân) 12 17/09 (Tân Dậu) 13 18/09 (Nhâm Tuất) 14 19/09 (Quý Hợi) 15 20/09 (Giáp Tý) 16 21/09 (Ất Sửu) 17 22/09 (Bính Dần) 18 23/09 (Đinh Mão) 19 24/09 (Mậu Thìn) 20 25/09 (Kỷ Tị) 21 26/09 (Canh Ngọ) 22 27/09 (Tân Mùi) 23 28/09 (Nhâm Thân) 24 29/09 (Quý Dậu) 25 30/09 (Giáp Tuất) 26 01/10 (Ất Hợi) 27 02/10 (Bính Tý) 28 03/10 (Đinh Sửu) 29 04/10 (Mậu Dần) 30 05/10 (Kỷ Mão) 31 06/10 (Canh Thìn)