◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1994 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/08 (Canh Thân) 02 27/08 (Tân Dậu) 03 28/08 (Nhâm Tuất) 04 29/08 (Quý Hợi) 05 01/09 (Giáp Tý) 06 02/09 (Ất Sửu) 07 03/09 (Bính Dần) 08 04/09 (Đinh Mão) 09 05/09 (Mậu Thìn) 10 06/09 (Kỷ Tị) 11 07/09 (Canh Ngọ) 12 08/09 (Tân Mùi) 13 09/09 (Nhâm Thân) 14 10/09 (Quý Dậu) 15 11/09 (Giáp Tuất) 16 12/09 (Ất Hợi) 17 13/09 (Bính Tý) 18 14/09 (Đinh Sửu) 19 15/09 (Mậu Dần) 20 16/09 (Kỷ Mão) 21 17/09 (Canh Thìn) 22 18/09 (Tân Tị) 23 19/09 (Nhâm Ngọ) 24 20/09 (Quý Mùi) 25 21/09 (Giáp Thân) 26 22/09 (Ất Dậu) 27 23/09 (Bính Tuất) 28 24/09 (Đinh Hợi) 29 25/09 (Mậu Tý) 30 26/09 (Kỷ Sửu) 31 27/09 (Canh Dần)