◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1995 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/08+ (Ất Sửu) 02 09/08+ (Bính Dần) 03 10/08+ (Đinh Mão) 04 11/08+ (Mậu Thìn) 05 12/08+ (Kỷ Tị) 06 13/08+ (Canh Ngọ) 07 14/08+ (Tân Mùi) 08 15/08+ (Nhâm Thân) 09 16/08+ (Quý Dậu) 10 17/08+ (Giáp Tuất) 11 18/08+ (Ất Hợi) 12 19/08+ (Bính Tý) 13 20/08+ (Đinh Sửu) 14 21/08+ (Mậu Dần) 15 22/08+ (Kỷ Mão) 16 23/08+ (Canh Thìn) 17 24/08+ (Tân Tị) 18 25/08+ (Nhâm Ngọ) 19 26/08+ (Quý Mùi) 20 27/08+ (Giáp Thân) 21 28/08+ (Ất Dậu) 22 29/08+ (Bính Tuất) 23 30/08+ (Đinh Hợi) 24 01/09 (Mậu Tý) 25 02/09 (Kỷ Sửu) 26 03/09 (Canh Dần) 27 04/09 (Tân Mão) 28 05/09 (Nhâm Thìn) 29 06/09 (Quý Tị) 30 07/09 (Giáp Ngọ) 31 08/09 (Ất Mùi)