◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2008 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/09 (Giáp Tuất) 02 04/09 (Ất Hợi) 03 05/09 (Bính Tý) 04 06/09 (Đinh Sửu) 05 07/09 (Mậu Dần) 06 08/09 (Kỷ Mão) 07 09/09 (Canh Thìn) 08 10/09 (Tân Tị) 09 11/09 (Nhâm Ngọ) 10 12/09 (Quý Mùi) 11 13/09 (Giáp Thân) 12 14/09 (Ất Dậu) 13 15/09 (Bính Tuất) 14 16/09 (Đinh Hợi) 15 17/09 (Mậu Tý) 16 18/09 (Kỷ Sửu) 17 19/09 (Canh Dần) 18 20/09 (Tân Mão) 19 21/09 (Nhâm Thìn) 20 22/09 (Quý Tị) 21 23/09 (Giáp Ngọ) 22 24/09 (Ất Mùi) 23 25/09 (Bính Thân) 24 26/09 (Đinh Dậu) 25 27/09 (Mậu Tuất) 26 28/09 (Kỷ Hợi) 27 29/09 (Canh Tý) 28 30/09 (Tân Sửu) 29 01/10 (Nhâm Dần) 30 02/10 (Quý Mão) 31 03/10 (Giáp Thìn)