◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2013 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/08 (Canh Tý) 02 28/08 (Tân Sửu) 03 29/08 (Nhâm Dần) 04 30/08 (Quý Mão) 05 01/09 (Giáp Thìn) 06 02/09 (Ất Tị) 07 03/09 (Bính Ngọ) 08 04/09 (Đinh Mùi) 09 05/09 (Mậu Thân) 10 06/09 (Kỷ Dậu) 11 07/09 (Canh Tuất) 12 08/09 (Tân Hợi) 13 09/09 (Nhâm Tý) 14 10/09 (Quý Sửu) 15 11/09 (Giáp Dần) 16 12/09 (Ất Mão) 17 13/09 (Bính Thìn) 18 14/09 (Đinh Tị) 19 15/09 (Mậu Ngọ) 20 16/09 (Kỷ Mùi) 21 17/09 (Canh Thân) 22 18/09 (Tân Dậu) 23 19/09 (Nhâm Tuất) 24 20/09 (Quý Hợi) 25 21/09 (Giáp Tý) 26 22/09 (Ất Sửu) 27 23/09 (Bính Dần) 28 24/09 (Đinh Mão) 29 25/09 (Mậu Thìn) 30 26/09 (Kỷ Tị) 31 27/09 (Canh Ngọ)