◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2028 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/08 (Kỷ Mùi) 02 14/08 (Canh Thân) 03 15/08 (Tân Dậu) 04 16/08 (Nhâm Tuất) 05 17/08 (Quý Hợi) 06 18/08 (Giáp Tý) 07 19/08 (Ất Sửu) 08 20/08 (Bính Dần) 09 21/08 (Đinh Mão) 10 22/08 (Mậu Thìn) 11 23/08 (Kỷ Tị) 12 24/08 (Canh Ngọ) 13 25/08 (Tân Mùi) 14 26/08 (Nhâm Thân) 15 27/08 (Quý Dậu) 16 28/08 (Giáp Tuất) 17 29/08 (Ất Hợi) 18 01/09 (Bính Tý) 19 02/09 (Đinh Sửu) 20 03/09 (Mậu Dần) 21 04/09 (Kỷ Mão) 22 05/09 (Canh Thìn) 23 06/09 (Tân Tị) 24 07/09 (Nhâm Ngọ) 25 08/09 (Quý Mùi) 26 09/09 (Giáp Thân) 27 10/09 (Ất Dậu) 28 11/09 (Bính Tuất) 29 12/09 (Đinh Hợi) 30 13/09 (Mậu Tý) 31 14/09 (Kỷ Sửu)