◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2030 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/09 (Kỷ Tị) 02 06/09 (Canh Ngọ) 03 07/09 (Tân Mùi) 04 08/09 (Nhâm Thân) 05 09/09 (Quý Dậu) 06 10/09 (Giáp Tuất) 07 11/09 (Ất Hợi) 08 12/09 (Bính Tý) 09 13/09 (Đinh Sửu) 10 14/09 (Mậu Dần) 11 15/09 (Kỷ Mão) 12 16/09 (Canh Thìn) 13 17/09 (Tân Tị) 14 18/09 (Nhâm Ngọ) 15 19/09 (Quý Mùi) 16 20/09 (Giáp Thân) 17 21/09 (Ất Dậu) 18 22/09 (Bính Tuất) 19 23/09 (Đinh Hợi) 20 24/09 (Mậu Tý) 21 25/09 (Kỷ Sửu) 22 26/09 (Canh Dần) 23 27/09 (Tân Mão) 24 28/09 (Nhâm Thìn) 25 29/09 (Quý Tị) 26 30/09 (Giáp Ngọ) 27 01/10 (Ất Mùi) 28 02/10 (Bính Thân) 29 03/10 (Đinh Dậu) 30 04/10 (Mậu Tuất) 31 05/10 (Kỷ Hợi)