◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2038 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/09 (Tân Hợi) 02 04/09 (Nhâm Tý) 03 05/09 (Quý Sửu) 04 06/09 (Giáp Dần) 05 07/09 (Ất Mão) 06 08/09 (Bính Thìn) 07 09/09 (Đinh Tị) 08 10/09 (Mậu Ngọ) 09 11/09 (Kỷ Mùi) 10 12/09 (Canh Thân) 11 13/09 (Tân Dậu) 12 14/09 (Nhâm Tuất) 13 15/09 (Quý Hợi) 14 16/09 (Giáp Tý) 15 17/09 (Ất Sửu) 16 18/09 (Bính Dần) 17 19/09 (Đinh Mão) 18 20/09 (Mậu Thìn) 19 21/09 (Kỷ Tị) 20 22/09 (Canh Ngọ) 21 23/09 (Tân Mùi) 22 24/09 (Nhâm Thân) 23 25/09 (Quý Dậu) 24 26/09 (Giáp Tuất) 25 27/09 (Ất Hợi) 26 28/09 (Bính Tý) 27 29/09 (Đinh Sửu) 28 01/10 (Mậu Dần) 29 02/10 (Kỷ Mão) 30 03/10 (Canh Thìn) 31 04/10 (Tân Tị)