◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2070 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/08 (Kỷ Hợi) 02 28/08 (Canh Tý) 03 29/08 (Tân Sửu) 04 01/09 (Nhâm Dần) 05 02/09 (Quý Mão) 06 03/09 (Giáp Thìn) 07 04/09 (Ất Tị) 08 05/09 (Bính Ngọ) 09 06/09 (Đinh Mùi) 10 07/09 (Mậu Thân) 11 08/09 (Kỷ Dậu) 12 09/09 (Canh Tuất) 13 10/09 (Tân Hợi) 14 11/09 (Nhâm Tý) 15 12/09 (Quý Sửu) 16 13/09 (Giáp Dần) 17 14/09 (Ất Mão) 18 15/09 (Bính Thìn) 19 16/09 (Đinh Tị) 20 17/09 (Mậu Ngọ) 21 18/09 (Kỷ Mùi) 22 19/09 (Canh Thân) 23 20/09 (Tân Dậu) 24 21/09 (Nhâm Tuất) 25 22/09 (Quý Hợi) 26 23/09 (Giáp Tý) 27 24/09 (Ất Sửu) 28 25/09 (Bính Dần) 29 26/09 (Đinh Mão) 30 27/09 (Mậu Thìn) 31 28/09 (Kỷ Tị)