◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2073 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/09 (Ất Mão) 02 02/09 (Bính Thìn) 03 03/09 (Đinh Tị) 04 04/09 (Mậu Ngọ) 05 05/09 (Kỷ Mùi) 06 06/09 (Canh Thân) 07 07/09 (Tân Dậu) 08 08/09 (Nhâm Tuất) 09 09/09 (Quý Hợi) 10 10/09 (Giáp Tý) 11 11/09 (Ất Sửu) 12 12/09 (Bính Dần) 13 13/09 (Đinh Mão) 14 14/09 (Mậu Thìn) 15 15/09 (Kỷ Tị) 16 16/09 (Canh Ngọ) 17 17/09 (Tân Mùi) 18 18/09 (Nhâm Thân) 19 19/09 (Quý Dậu) 20 20/09 (Giáp Tuất) 21 21/09 (Ất Hợi) 22 22/09 (Bính Tý) 23 23/09 (Đinh Sửu) 24 24/09 (Mậu Dần) 25 25/09 (Kỷ Mão) 26 26/09 (Canh Thìn) 27 27/09 (Tân Tị) 28 28/09 (Nhâm Ngọ) 29 29/09 (Quý Mùi) 30 30/09 (Giáp Thân) 31 01/10 (Ất Dậu)