◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2082 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/08 (Nhâm Dần) 02 11/08 (Quý Mão) 03 12/08 (Giáp Thìn) 04 13/08 (Ất Tị) 05 14/08 (Bính Ngọ) 06 15/08 (Đinh Mùi) 07 16/08 (Mậu Thân) 08 17/08 (Kỷ Dậu) 09 18/08 (Canh Tuất) 10 19/08 (Tân Hợi) 11 20/08 (Nhâm Tý) 12 21/08 (Quý Sửu) 13 22/08 (Giáp Dần) 14 23/08 (Ất Mão) 15 24/08 (Bính Thìn) 16 25/08 (Đinh Tị) 17 26/08 (Mậu Ngọ) 18 27/08 (Kỷ Mùi) 19 28/08 (Canh Thân) 20 29/08 (Tân Dậu) 21 30/08 (Nhâm Tuất) 22 01/09 (Quý Hợi) 23 02/09 (Giáp Tý) 24 03/09 (Ất Sửu) 25 04/09 (Bính Dần) 26 05/09 (Đinh Mão) 27 06/09 (Mậu Thìn) 28 07/09 (Kỷ Tị) 29 08/09 (Canh Ngọ) 30 09/09 (Tân Mùi) 31 10/09 (Nhâm Thân)