◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2089 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/08 (Kỷ Mão) 02 29/08 (Canh Thìn) 03 30/08 (Tân Tị) 04 01/09 (Nhâm Ngọ) 05 02/09 (Quý Mùi) 06 03/09 (Giáp Thân) 07 04/09 (Ất Dậu) 08 05/09 (Bính Tuất) 09 06/09 (Đinh Hợi) 10 07/09 (Mậu Tý) 11 08/09 (Kỷ Sửu) 12 09/09 (Canh Dần) 13 10/09 (Tân Mão) 14 11/09 (Nhâm Thìn) 15 12/09 (Quý Tị) 16 13/09 (Giáp Ngọ) 17 14/09 (Ất Mùi) 18 15/09 (Bính Thân) 19 16/09 (Đinh Dậu) 20 17/09 (Mậu Tuất) 21 18/09 (Kỷ Hợi) 22 19/09 (Canh Tý) 23 20/09 (Tân Sửu) 24 21/09 (Nhâm Dần) 25 22/09 (Quý Mão) 26 23/09 (Giáp Thìn) 27 24/09 (Ất Tị) 28 25/09 (Bính Ngọ) 29 26/09 (Đinh Mùi) 30 27/09 (Mậu Thân) 31 28/09 (Kỷ Dậu)