◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2096 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/08 (Bính Thìn) 02 17/08 (Đinh Tị) 03 18/08 (Mậu Ngọ) 04 19/08 (Kỷ Mùi) 05 20/08 (Canh Thân) 06 21/08 (Tân Dậu) 07 22/08 (Nhâm Tuất) 08 23/08 (Quý Hợi) 09 24/08 (Giáp Tý) 10 25/08 (Ất Sửu) 11 26/08 (Bính Dần) 12 27/08 (Đinh Mão) 13 28/08 (Mậu Thìn) 14 29/08 (Kỷ Tị) 15 30/08 (Canh Ngọ) 16 01/09 (Tân Mùi) 17 02/09 (Nhâm Thân) 18 03/09 (Quý Dậu) 19 04/09 (Giáp Tuất) 20 05/09 (Ất Hợi) 21 06/09 (Bính Tý) 22 07/09 (Đinh Sửu) 23 08/09 (Mậu Dần) 24 09/09 (Kỷ Mão) 25 10/09 (Canh Thìn) 26 11/09 (Tân Tị) 27 12/09 (Nhâm Ngọ) 28 13/09 (Quý Mùi) 29 14/09 (Giáp Thân) 30 15/09 (Ất Dậu) 31 16/09 (Bính Tuất)