◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1950 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/09 (Canh Tý) 02 22/09 (Tân Sửu) 03 23/09 (Nhâm Dần) 04 24/09 (Quý Mão) 05 25/09 (Giáp Thìn) 06 26/09 (Ất Tị) 07 27/09 (Bính Ngọ) 08 28/09 (Đinh Mùi) 09 29/09 (Mậu Thân) 10 30/09 (Kỷ Dậu) 11 01/10 (Canh Tuất) 12 02/10 (Tân Hợi) 13 03/10 (Nhâm Tý) 14 04/10 (Quý Sửu) 15 05/10 (Giáp Dần) 16 06/10 (Ất Mão) 17 07/10 (Bính Thìn) 18 08/10 (Đinh Tị) 19 09/10 (Mậu Ngọ) 20 10/10 (Kỷ Mùi) 21 11/10 (Canh Thân) 22 12/10 (Tân Dậu) 23 13/10 (Nhâm Tuất) 24 14/10 (Quý Hợi) 25 15/10 (Giáp Tý) 26 16/10 (Ất Sửu) 27 17/10 (Bính Dần) 28 18/10 (Đinh Mão) 29 19/10 (Mậu Thìn) 30 20/10 (Kỷ Tị)