◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1970 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/10 (Ất Dậu) 02 03/10 (Bính Tuất) 03 04/10 (Đinh Hợi) 04 05/10 (Mậu Tý) 05 06/10 (Kỷ Sửu) 06 07/10 (Canh Dần) 07 08/10 (Tân Mão) 08 09/10 (Nhâm Thìn) 09 10/10 (Quý Tị) 10 11/10 (Giáp Ngọ) 11 12/10 (Ất Mùi) 12 13/10 (Bính Thân) 13 14/10 (Đinh Dậu) 14 15/10 (Mậu Tuất) 15 16/10 (Kỷ Hợi) 16 17/10 (Canh Tý) 17 18/10 (Tân Sửu) 18 19/10 (Nhâm Dần) 19 20/10 (Quý Mão) 20 21/10 (Giáp Thìn) 21 22/10 (Ất Tị) 22 23/10 (Bính Ngọ) 23 24/10 (Đinh Mùi) 24 25/10 (Mậu Thân) 25 26/10 (Kỷ Dậu) 26 27/10 (Canh Tuất) 27 28/10 (Tân Hợi) 28 29/10 (Nhâm Tý) 29 30/10 (Quý Sửu) 30 01/11 (Giáp Dần)