◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1982 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/09 (Mậu Tý) 02 17/09 (Kỷ Sửu) 03 18/09 (Canh Dần) 04 19/09 (Tân Mão) 05 20/09 (Nhâm Thìn) 06 21/09 (Quý Tị) 07 22/09 (Giáp Ngọ) 08 23/09 (Ất Mùi) 09 24/09 (Bính Thân) 10 25/09 (Đinh Dậu) 11 26/09 (Mậu Tuất) 12 27/09 (Kỷ Hợi) 13 28/09 (Canh Tý) 14 29/09 (Tân Sửu) 15 01/10 (Nhâm Dần) 16 02/10 (Quý Mão) 17 03/10 (Giáp Thìn) 18 04/10 (Ất Tị) 19 05/10 (Bính Ngọ) 20 06/10 (Đinh Mùi) 21 07/10 (Mậu Thân) 22 08/10 (Kỷ Dậu) 23 09/10 (Canh Tuất) 24 10/10 (Tân Hợi) 25 11/10 (Nhâm Tý) 26 12/10 (Quý Sửu) 27 13/10 (Giáp Dần) 28 14/10 (Ất Mão) 29 15/10 (Bính Thìn) 30 16/10 (Đinh Tị)