◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1985 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/09 (Giáp Thìn) 02 20/09 (Ất Tị) 03 21/09 (Bính Ngọ) 04 22/09 (Đinh Mùi) 05 23/09 (Mậu Thân) 06 24/09 (Kỷ Dậu) 07 25/09 (Canh Tuất) 08 26/09 (Tân Hợi) 09 27/09 (Nhâm Tý) 10 28/09 (Quý Sửu) 11 29/09 (Giáp Dần) 12 01/10 (Ất Mão) 13 02/10 (Bính Thìn) 14 03/10 (Đinh Tị) 15 04/10 (Mậu Ngọ) 16 05/10 (Kỷ Mùi) 17 06/10 (Canh Thân) 18 07/10 (Tân Dậu) 19 08/10 (Nhâm Tuất) 20 09/10 (Quý Hợi) 21 10/10 (Giáp Tý) 22 11/10 (Ất Sửu) 23 12/10 (Bính Dần) 24 13/10 (Đinh Mão) 25 14/10 (Mậu Thìn) 26 15/10 (Kỷ Tị) 27 16/10 (Canh Ngọ) 28 17/10 (Tân Mùi) 29 18/10 (Nhâm Thân) 30 19/10 (Quý Dậu)