◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1998 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/09 (Nhâm Tý) 02 14/09 (Quý Sửu) 03 15/09 (Giáp Dần) 04 16/09 (Ất Mão) 05 17/09 (Bính Thìn) 06 18/09 (Đinh Tị) 07 19/09 (Mậu Ngọ) 08 20/09 (Kỷ Mùi) 09 21/09 (Canh Thân) 10 22/09 (Tân Dậu) 11 23/09 (Nhâm Tuất) 12 24/09 (Quý Hợi) 13 25/09 (Giáp Tý) 14 26/09 (Ất Sửu) 15 27/09 (Bính Dần) 16 28/09 (Đinh Mão) 17 29/09 (Mậu Thìn) 18 30/09 (Kỷ Tị) 19 01/10 (Canh Ngọ) 20 02/10 (Tân Mùi) 21 03/10 (Nhâm Thân) 22 04/10 (Quý Dậu) 23 05/10 (Giáp Tuất) 24 06/10 (Ất Hợi) 25 07/10 (Bính Tý) 26 08/10 (Đinh Sửu) 27 09/10 (Mậu Dần) 28 10/10 (Kỷ Mão) 29 11/10 (Canh Thìn) 30 12/10 (Tân Tị)