◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1945 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/10 (Giáp Thìn) 02 28/10 (Ất Tị) 03 29/10 (Bính Ngọ) 04 30/10 (Đinh Mùi) 05 01/11 (Mậu Thân) 06 02/11 (Kỷ Dậu) 07 03/11 (Canh Tuất) 08 04/11 (Tân Hợi) 09 05/11 (Nhâm Tý) 10 06/11 (Quý Sửu) 11 07/11 (Giáp Dần) 12 08/11 (Ất Mão) 13 09/11 (Bính Thìn) 14 10/11 (Đinh Tị) 15 11/11 (Mậu Ngọ) 16 12/11 (Kỷ Mùi) 17 13/11 (Canh Thân) 18 14/11 (Tân Dậu) 19 15/11 (Nhâm Tuất) 20 16/11 (Quý Hợi) 21 17/11 (Giáp Tý) 22 18/11 (Ất Sửu) 23 19/11 (Bính Dần) 24 20/11 (Đinh Mão) 25 21/11 (Mậu Thìn) 26 22/11 (Kỷ Tị) 27 23/11 (Canh Ngọ) 28 24/11 (Tân Mùi) 29 25/11 (Nhâm Thân) 30 26/11 (Quý Dậu) 31 27/11 (Giáp Tuất)