◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1948 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 30/10 (Canh Thân) 02 01/11 (Tân Dậu) 03 02/11 (Nhâm Tuất) 04 03/11 (Quý Hợi) 05 04/11 (Giáp Tý) 06 05/11 (Ất Sửu) 07 06/11 (Bính Dần) 08 07/11 (Đinh Mão) 09 08/11 (Mậu Thìn) 10 09/11 (Kỷ Tị) 11 10/11 (Canh Ngọ) 12 11/11 (Tân Mùi) 13 12/11 (Nhâm Thân) 14 13/11 (Quý Dậu) 15 14/11 (Giáp Tuất) 16 15/11 (Ất Hợi) 17 16/11 (Bính Tý) 18 17/11 (Đinh Sửu) 19 18/11 (Mậu Dần) 20 19/11 (Kỷ Mão) 21 20/11 (Canh Thìn) 22 21/11 (Tân Tị) 23 22/11 (Nhâm Ngọ) 24 23/11 (Quý Mùi) 25 24/11 (Giáp Thân) 26 25/11 (Ất Dậu) 27 26/11 (Bính Tuất) 28 27/11 (Đinh Hợi) 29 28/11 (Mậu Tý) 30 29/11 (Kỷ Sửu) 31 01/12 (Canh Dần)