◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1957 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/10 (Đinh Mùi) 02 12/10 (Mậu Thân) 03 13/10 (Kỷ Dậu) 04 14/10 (Canh Tuất) 05 15/10 (Tân Hợi) 06 16/10 (Nhâm Tý) 07 17/10 (Quý Sửu) 08 18/10 (Giáp Dần) 09 19/10 (Ất Mão) 10 20/10 (Bính Thìn) 11 21/10 (Đinh Tị) 12 22/10 (Mậu Ngọ) 13 23/10 (Kỷ Mùi) 14 24/10 (Canh Thân) 15 25/10 (Tân Dậu) 16 26/10 (Nhâm Tuất) 17 27/10 (Quý Hợi) 18 28/10 (Giáp Tý) 19 29/10 (Ất Sửu) 20 30/10 (Bính Dần) 21 01/11 (Đinh Mão) 22 02/11 (Mậu Thìn) 23 03/11 (Kỷ Tị) 24 04/11 (Canh Ngọ) 25 05/11 (Tân Mùi) 26 06/11 (Nhâm Thân) 27 07/11 (Quý Dậu) 28 08/11 (Giáp Tuất) 29 09/11 (Ất Hợi) 30 10/11 (Bính Tý) 31 11/11 (Đinh Sửu)