◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1959 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/11 (Đinh Tị) 02 03/11 (Mậu Ngọ) 03 04/11 (Kỷ Mùi) 04 05/11 (Canh Thân) 05 06/11 (Tân Dậu) 06 07/11 (Nhâm Tuất) 07 08/11 (Quý Hợi) 08 09/11 (Giáp Tý) 09 10/11 (Ất Sửu) 10 11/11 (Bính Dần) 11 12/11 (Đinh Mão) 12 13/11 (Mậu Thìn) 13 14/11 (Kỷ Tị) 14 15/11 (Canh Ngọ) 15 16/11 (Tân Mùi) 16 17/11 (Nhâm Thân) 17 18/11 (Quý Dậu) 18 19/11 (Giáp Tuất) 19 20/11 (Ất Hợi) 20 21/11 (Bính Tý) 21 22/11 (Đinh Sửu) 22 23/11 (Mậu Dần) 23 24/11 (Kỷ Mão) 24 25/11 (Canh Thìn) 25 26/11 (Tân Tị) 26 27/11 (Nhâm Ngọ) 27 28/11 (Quý Mùi) 28 29/11 (Giáp Thân) 29 30/11 (Ất Dậu) 30 01/12 (Bính Tuất) 31 02/12 (Đinh Hợi) 01 02/12 (Mậu Tý)