◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1964 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/10 (Giáp Thân) 02 28/10 (Ất Dậu) 03 29/10 (Bính Tuất) 04 30/10 (Đinh Hợi) 05 01/11 (Mậu Tý) 06 02/11 (Kỷ Sửu) 07 03/11 (Canh Dần) 08 04/11 (Tân Mão) 09 05/11 (Nhâm Thìn) 10 06/11 (Quý Tị) 11 07/11 (Giáp Ngọ) 12 08/11 (Ất Mùi) 13 09/11 (Bính Thân) 14 10/11 (Đinh Dậu) 15 11/11 (Mậu Tuất) 16 12/11 (Kỷ Hợi) 17 13/11 (Canh Tý) 18 14/11 (Tân Sửu) 19 15/11 (Nhâm Dần) 20 16/11 (Quý Mão) 21 17/11 (Giáp Thìn) 22 18/11 (Ất Tị) 23 19/11 (Bính Ngọ) 24 20/11 (Đinh Mùi) 25 21/11 (Mậu Thân) 26 22/11 (Kỷ Dậu) 27 23/11 (Canh Tuất) 28 24/11 (Tân Hợi) 29 25/11 (Nhâm Tý) 30 26/11 (Quý Sửu) 31 27/11 (Giáp Dần)