◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1984 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/11 (Kỷ Tị) 02 10/11 (Canh Ngọ) 03 11/11 (Tân Mùi) 04 12/11 (Nhâm Thân) 05 13/11 (Quý Dậu) 06 14/11 (Giáp Tuất) 07 15/11 (Ất Hợi) 08 16/11 (Bính Tý) 09 17/11 (Đinh Sửu) 10 18/11 (Mậu Dần) 11 19/11 (Kỷ Mão) 12 20/11 (Canh Thìn) 13 21/11 (Tân Tị) 14 22/11 (Nhâm Ngọ) 15 23/11 (Quý Mùi) 16 24/11 (Giáp Thân) 17 25/11 (Ất Dậu) 18 26/11 (Bính Tuất) 19 27/11 (Đinh Hợi) 20 28/11 (Mậu Tý) 21 29/11 (Kỷ Sửu) 22 01/12 (Canh Dần) 23 02/12 (Tân Mão) 24 03/12 (Nhâm Thìn) 25 04/12 (Quý Tị) 26 05/12 (Giáp Ngọ) 27 06/12 (Ất Mùi) 28 07/12 (Bính Thân) 29 08/12 (Đinh Dậu) 30 09/12 (Mậu Tuất) 31 10/12 (Kỷ Hợi)