◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1991 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/10 (Ất Tị) 02 27/10 (Bính Ngọ) 03 28/10 (Đinh Mùi) 04 29/10 (Mậu Thân) 05 30/10 (Kỷ Dậu) 06 01/11 (Canh Tuất) 07 02/11 (Tân Hợi) 08 03/11 (Nhâm Tý) 09 04/11 (Quý Sửu) 10 05/11 (Giáp Dần) 11 06/11 (Ất Mão) 12 07/11 (Bính Thìn) 13 08/11 (Đinh Tị) 14 09/11 (Mậu Ngọ) 15 10/11 (Kỷ Mùi) 16 11/11 (Canh Thân) 17 12/11 (Tân Dậu) 18 13/11 (Nhâm Tuất) 19 14/11 (Quý Hợi) 20 15/11 (Giáp Tý) 21 16/11 (Ất Sửu) 22 17/11 (Bính Dần) 23 18/11 (Đinh Mão) 24 19/11 (Mậu Thìn) 25 20/11 (Kỷ Tị) 26 21/11 (Canh Ngọ) 27 22/11 (Tân Mùi) 28 23/11 (Nhâm Thân) 29 24/11 (Quý Dậu) 30 25/11 (Giáp Tuất) 31 26/11 (Ất Hợi)