◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1996 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/10 (Nhâm Thân) 02 22/10 (Quý Dậu) 03 23/10 (Giáp Tuất) 04 24/10 (Ất Hợi) 05 25/10 (Bính Tý) 06 26/10 (Đinh Sửu) 07 27/10 (Mậu Dần) 08 28/10 (Kỷ Mão) 09 29/10 (Canh Thìn) 10 01/11 (Tân Tị) 11 02/11 (Nhâm Ngọ) 12 03/11 (Quý Mùi) 13 04/11 (Giáp Thân) 14 05/11 (Ất Dậu) 15 06/11 (Bính Tuất) 16 07/11 (Đinh Hợi) 17 08/11 (Mậu Tý) 18 09/11 (Kỷ Sửu) 19 10/11 (Canh Dần) 20 11/11 (Tân Mão) 21 12/11 (Nhâm Thìn) 22 13/11 (Quý Tị) 23 14/11 (Giáp Ngọ) 24 15/11 (Ất Mùi) 25 16/11 (Bính Thân) 26 17/11 (Đinh Dậu) 27 18/11 (Mậu Tuất) 28 19/11 (Kỷ Hợi) 29 20/11 (Canh Tý) 30 21/11 (Tân Sửu) 31 22/11 (Nhâm Dần)