◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/11 (Kỷ Mùi) 02 02/11 (Canh Thân) 03 03/11 (Tân Dậu) 04 04/11 (Nhâm Tuất) 05 05/11 (Quý Hợi) 06 06/11 (Giáp Tý) 07 07/11 (Ất Sửu) 08 08/11 (Bính Dần) 09 09/11 (Đinh Mão) 10 10/11 (Mậu Thìn) 11 11/11 (Kỷ Tị) 12 12/11 (Canh Ngọ) 13 13/11 (Tân Mùi) 14 14/11 (Nhâm Thân) 15 15/11 (Quý Dậu) 16 16/11 (Giáp Tuất) 17 17/11 (Ất Hợi) 18 18/11 (Bính Tý) 19 19/11 (Đinh Sửu) 20 20/11 (Mậu Dần) 21 21/11 (Kỷ Mão) 22 22/11 (Canh Thìn) 23 23/11 (Tân Tị) 24 24/11 (Nhâm Ngọ) 25 25/11 (Quý Mùi) 26 26/11 (Giáp Thân) 27 27/11 (Ất Dậu) 28 28/11 (Bính Tuất) 29 29/11 (Đinh Hợi) 30 30/11 (Mậu Tý) 31 01/12 (Kỷ Sửu)