◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2009 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/10 (Canh Thìn) 02 16/10 (Tân Tị) 03 17/10 (Nhâm Ngọ) 04 18/10 (Quý Mùi) 05 19/10 (Giáp Thân) 06 20/10 (Ất Dậu) 07 21/10 (Bính Tuất) 08 22/10 (Đinh Hợi) 09 23/10 (Mậu Tý) 10 24/10 (Kỷ Sửu) 11 25/10 (Canh Dần) 12 26/10 (Tân Mão) 13 27/10 (Nhâm Thìn) 14 28/10 (Quý Tị) 15 29/10 (Giáp Ngọ) 16 01/11 (Ất Mùi) 17 02/11 (Bính Thân) 18 03/11 (Đinh Dậu) 19 04/11 (Mậu Tuất) 20 05/11 (Kỷ Hợi) 21 06/11 (Canh Tý) 22 07/11 (Tân Sửu) 23 08/11 (Nhâm Dần) 24 09/11 (Quý Mão) 25 10/11 (Giáp Thìn) 26 11/11 (Ất Tị) 27 12/11 (Bính Ngọ) 28 13/11 (Đinh Mùi) 29 14/11 (Mậu Thân) 30 15/11 (Kỷ Dậu) 31 16/11 (Canh Tuất)