◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2013 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/10 (Tân Sửu) 02 30/10 (Nhâm Dần) 03 01/11 (Quý Mão) 04 02/11 (Giáp Thìn) 05 03/11 (Ất Tị) 06 04/11 (Bính Ngọ) 07 05/11 (Đinh Mùi) 08 06/11 (Mậu Thân) 09 07/11 (Kỷ Dậu) 10 08/11 (Canh Tuất) 11 09/11 (Tân Hợi) 12 10/11 (Nhâm Tý) 13 11/11 (Quý Sửu) 14 12/11 (Giáp Dần) 15 13/11 (Ất Mão) 16 14/11 (Bính Thìn) 17 15/11 (Đinh Tị) 18 16/11 (Mậu Ngọ) 19 17/11 (Kỷ Mùi) 20 18/11 (Canh Thân) 21 19/11 (Tân Dậu) 22 20/11 (Nhâm Tuất) 23 21/11 (Quý Hợi) 24 22/11 (Giáp Tý) 25 23/11 (Ất Sửu) 26 24/11 (Bính Dần) 27 25/11 (Đinh Mão) 28 26/11 (Mậu Thìn) 29 27/11 (Kỷ Tị) 30 28/11 (Canh Ngọ) 31 29/11 (Tân Mùi)