◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2020 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/10 (Mậu Dần) 02 18/10 (Kỷ Mão) 03 19/10 (Canh Thìn) 04 20/10 (Tân Tị) 05 21/10 (Nhâm Ngọ) 06 22/10 (Quý Mùi) 07 23/10 (Giáp Thân) 08 24/10 (Ất Dậu) 09 25/10 (Bính Tuất) 10 26/10 (Đinh Hợi) 11 27/10 (Mậu Tý) 12 28/10 (Kỷ Sửu) 13 29/10 (Canh Dần) 14 01/11 (Tân Mão) 15 02/11 (Nhâm Thìn) 16 03/11 (Quý Tị) 17 04/11 (Giáp Ngọ) 18 05/11 (Ất Mùi) 19 06/11 (Bính Thân) 20 07/11 (Đinh Dậu) 21 08/11 (Mậu Tuất) 22 09/11 (Kỷ Hợi) 23 10/11 (Canh Tý) 24 11/11 (Tân Sửu) 25 12/11 (Nhâm Dần) 26 13/11 (Quý Mão) 27 14/11 (Giáp Thìn) 28 15/11 (Ất Tị) 29 16/11 (Bính Ngọ) 30 17/11 (Đinh Mùi) 31 18/11 (Mậu Thân)