◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2022 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/11 (Mậu Tý) 02 09/11 (Kỷ Sửu) 03 10/11 (Canh Dần) 04 11/11 (Tân Mão) 05 12/11 (Nhâm Thìn) 06 13/11 (Quý Tị) 07 14/11 (Giáp Ngọ) 08 15/11 (Ất Mùi) 09 16/11 (Bính Thân) 10 17/11 (Đinh Dậu) 11 18/11 (Mậu Tuất) 12 19/11 (Kỷ Hợi) 13 20/11 (Canh Tý) 14 21/11 (Tân Sửu) 15 22/11 (Nhâm Dần) 16 23/11 (Quý Mão) 17 24/11 (Giáp Thìn) 18 25/11 (Ất Tị) 19 26/11 (Bính Ngọ) 20 27/11 (Đinh Mùi) 21 28/11 (Mậu Thân) 22 29/11 (Kỷ Dậu) 23 01/12 (Canh Tuất) 24 02/12 (Tân Hợi) 25 03/12 (Nhâm Tý) 26 04/12 (Quý Sửu) 27 05/12 (Giáp Dần) 28 06/12 (Ất Mão) 29 07/12 (Bính Thìn) 30 08/12 (Đinh Tị) 31 09/12 (Mậu Ngọ)