◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2023 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/10 (Quý Tị) 02 20/10 (Giáp Ngọ) 03 21/10 (Ất Mùi) 04 22/10 (Bính Thân) 05 23/10 (Đinh Dậu) 06 24/10 (Mậu Tuất) 07 25/10 (Kỷ Hợi) 08 26/10 (Canh Tý) 09 27/10 (Tân Sửu) 10 28/10 (Nhâm Dần) 11 29/10 (Quý Mão) 12 30/10 (Giáp Thìn) 13 01/11 (Ất Tị) 14 02/11 (Bính Ngọ) 15 03/11 (Đinh Mùi) 16 04/11 (Mậu Thân) 17 05/11 (Kỷ Dậu) 18 06/11 (Canh Tuất) 19 07/11 (Tân Hợi) 20 08/11 (Nhâm Tý) 21 09/11 (Quý Sửu) 22 10/11 (Giáp Dần) 23 11/11 (Ất Mão) 24 12/11 (Bính Thìn) 25 13/11 (Đinh Tị) 26 14/11 (Mậu Ngọ) 27 15/11 (Kỷ Mùi) 28 16/11 (Canh Thân) 29 17/11 (Tân Dậu) 30 18/11 (Nhâm Tuất) 31 19/11 (Quý Hợi)