◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2025 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/10 (Giáp Thìn) 02 13/10 (Ất Tị) 03 14/10 (Bính Ngọ) 04 15/10 (Đinh Mùi) 05 16/10 (Mậu Thân) 06 17/10 (Kỷ Dậu) 07 18/10 (Canh Tuất) 08 19/10 (Tân Hợi) 09 20/10 (Nhâm Tý) 10 21/10 (Quý Sửu) 11 22/10 (Giáp Dần) 12 23/10 (Ất Mão) 13 24/10 (Bính Thìn) 14 25/10 (Đinh Tị) 15 26/10 (Mậu Ngọ) 16 27/10 (Kỷ Mùi) 17 28/10 (Canh Thân) 18 29/10 (Tân Dậu) 19 30/10 (Nhâm Tuất) 20 01/11 (Quý Hợi) 21 02/11 (Giáp Tý) 22 03/11 (Ất Sửu) 23 04/11 (Bính Dần) 24 05/11 (Đinh Mão) 25 06/11 (Mậu Thìn) 26 07/11 (Kỷ Tị) 27 08/11 (Canh Ngọ) 28 09/11 (Tân Mùi) 29 10/11 (Nhâm Thân) 30 11/11 (Quý Dậu) 31 12/11 (Giáp Tuất)