◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2027 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/11 (Giáp Dần) 02 05/11 (Ất Mão) 03 06/11 (Bính Thìn) 04 07/11 (Đinh Tị) 05 08/11 (Mậu Ngọ) 06 09/11 (Kỷ Mùi) 07 10/11 (Canh Thân) 08 11/11 (Tân Dậu) 09 12/11 (Nhâm Tuất) 10 13/11 (Quý Hợi) 11 14/11 (Giáp Tý) 12 15/11 (Ất Sửu) 13 16/11 (Bính Dần) 14 17/11 (Đinh Mão) 15 18/11 (Mậu Thìn) 16 19/11 (Kỷ Tị) 17 20/11 (Canh Ngọ) 18 21/11 (Tân Mùi) 19 22/11 (Nhâm Thân) 20 23/11 (Quý Dậu) 21 24/11 (Giáp Tuất) 22 25/11 (Ất Hợi) 23 26/11 (Bính Tý) 24 27/11 (Đinh Sửu) 25 28/11 (Mậu Dần) 26 29/11 (Kỷ Mão) 27 30/11 (Canh Thìn) 28 01/12 (Tân Tị) 29 02/12 (Nhâm Ngọ) 30 03/12 (Quý Mùi) 31 04/12 (Giáp Thân)