◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2028 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/10 (Canh Thân) 02 17/10 (Tân Dậu) 03 18/10 (Nhâm Tuất) 04 19/10 (Quý Hợi) 05 20/10 (Giáp Tý) 06 21/10 (Ất Sửu) 07 22/10 (Bính Dần) 08 23/10 (Đinh Mão) 09 24/10 (Mậu Thìn) 10 25/10 (Kỷ Tị) 11 26/10 (Canh Ngọ) 12 27/10 (Tân Mùi) 13 28/10 (Nhâm Thân) 14 29/10 (Quý Dậu) 15 30/10 (Giáp Tuất) 16 01/11 (Ất Hợi) 17 02/11 (Bính Tý) 18 03/11 (Đinh Sửu) 19 04/11 (Mậu Dần) 20 05/11 (Kỷ Mão) 21 06/11 (Canh Thìn) 22 07/11 (Tân Tị) 23 08/11 (Nhâm Ngọ) 24 09/11 (Quý Mùi) 25 10/11 (Giáp Thân) 26 11/11 (Ất Dậu) 27 12/11 (Bính Tuất) 28 13/11 (Đinh Hợi) 29 14/11 (Mậu Tý) 30 15/11 (Kỷ Sửu) 31 16/11 (Canh Dần)